好きな単語を入力!

"bladders" in Vietnamese

bàng quangbong bóng (cá)

Definition

Cơ quan rỗng hoặc túi trong cơ thể dùng để chứa chất lỏng; phổ biến nhất chỉ bàng quang chứa nước tiểu, nhưng cũng có thể áp dụng cho các bộ phận tương tự ở động/thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa, sinh học; ít dùng trong hội thoại thông thường về người. Cũng có thể dùng với

Examples

Humans have bladders that store urine.

Con người có **bàng quang** để chứa nước tiểu.

Some fish have swim bladders to help them float.

Một số loài cá có **bong bóng** giúp chúng nổi.

Doctors check patients’ bladders for problems.

Bác sĩ kiểm tra **bàng quang** của bệnh nhân để phát hiện vấn đề.

Their cat has problems with both of its bladders.

Con mèo của họ gặp vấn đề với cả hai **bàng quang**.

Some traditional sausages are made using animal bladders.

Một số loại xúc xích truyền thống được làm bằng **bàng quang** của động vật.

If you don’t drink enough water, your bladders can get irritated.

Nếu bạn không uống đủ nước, **bàng quang** của bạn có thể bị kích ứng.