"blackest" in Vietnamese
Definition
'Đen nhất' chỉ mức độ tối tăm hoặc tuyệt vọng nhất, dùng cho cả màu sắc hoặc nghĩa bóng về cảm xúc, hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn chương, trang trọng để nhấn mạnh sự tăm tối, tuyệt vọng như 'the blackest night', 'blackest despair'. Hiếm khi dùng chỉ màu sắc trong đời thường.
Examples
It was the blackest night of the year.
Đó là đêm **đen nhất** trong năm.
He faced his blackest fears.
Anh ấy đã đối mặt với nỗi sợ **đen nhất** của mình.
From the blackest clouds, heavy rain fell.
Từ những đám mây **đen nhất**, mưa nặng hạt trút xuống.
That was the blackest moment of his life.
Đó là khoảnh khắc **đen nhất** trong cuộc đời anh.
Even in her blackest hours, she didn’t give up hope.
Ngay cả trong những giờ phút **đen nhất**, cô ấy vẫn không từ bỏ hy vọng.
The story took a turn for the blackest when everything went wrong.
Câu chuyện rẽ sang **đen tối nhất** khi mọi thứ đều thất bại.