好きな単語を入力!

"blackboards" in Vietnamese

bảng đen

Definition

Bảng lớn, thường có dạng hình chữ nhật, dùng để viết bằng phấn, đặc biệt trong lớp học.

Usage Notes (Vietnamese)

'blackboards' là số nhiều, số ít là 'blackboard'. Ngày nay thường được thay bằng 'whiteboard', nhưng từ này vẫn dùng cho bảng truyền thống viết bằng phấn.

Examples

There are three blackboards in our classroom.

Lớp học của chúng tôi có ba **bảng đen**.

Teachers write notes on the blackboards.

Giáo viên ghi chú lên **bảng đen**.

Please clean all the blackboards after class.

Làm ơn lau sạch tất cả các **bảng đen** sau khi học.

Our school replaced all the old blackboards with whiteboards last year.

Năm ngoái, trường chúng tôi đã thay tất cả **bảng đen** cũ bằng bảng trắng.

Some teachers still prefer using blackboards instead of electronic screens.

Một số giáo viên vẫn thích dùng **bảng đen** thay vì màn hình điện tử.

You could barely see the writing on the dusty blackboards.

Bạn hầu như không thể nhìn thấy chữ viết trên những **bảng đen** đầy bụi.