好きな単語を入力!

"blackballed" in Vietnamese

bị loại trừbị tẩy chay (bí mật)

Definition

Bị cố ý loại khỏi nhóm, tổ chức hoặc hoạt động, thường bằng hình thức bỏ phiếu bí mật hoặc quyết định tập thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tổ chức, câu lạc bộ. Thể hiện sự loại trừ bí mật hoặc không công bằng. Ít gặp trong hội thoại hàng ngày, chủ yếu trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sử. Không nên nhầm với 'blacklist'.

Examples

He was blackballed from the club after the meeting.

Sau cuộc họp, anh ấy đã bị **loại trừ** khỏi câu lạc bộ.

She was blackballed by the committee for speaking out.

Cô ấy đã bị ban tổ chức **tẩy chay** vì lên tiếng.

After the scandal, he felt blackballed from future projects.

Sau vụ bê bối, anh ấy cảm thấy mình đã bị **loại trừ** khỏi các dự án tiếp theo.

Many thought he was blackballed just for disagreeing with the boss.

Nhiều người nghĩ anh ấy bị **loại trừ** chỉ vì bất đồng với sếp.

If you speak up, don't be surprised if you get blackballed.

Nếu bạn lên tiếng, đừng ngạc nhiên nếu bị **loại trừ**.

They quietly blackballed her from joining the club without any explanation.

Họ đã âm thầm **loại trừ** cô ấy khỏi việc gia nhập câu lạc bộ mà không giải thích gì.