好きな単語を入力!

"black hat" in Vietnamese

black hathacker mũ đen

Definition

'Black hat' chỉ người dùng kỹ năng công nghệ, đặc biệt là hacker, cho mục đích bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Thường dùng trong lĩnh vực an ninh mạng và công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngành công nghệ và an ninh mạng. Trái nghĩa với 'white hat' (hacker đạo đức). 'Black hat SEO' nghĩa là thủ thuật gian lận trên mạng. Không liên quan đến mũ thật.

Examples

The company was attacked by a black hat last night.

Đêm qua công ty đã bị một **black hat** tấn công.

A black hat tries to steal private information.

Một **black hat** cố đánh cắp thông tin cá nhân.

It's illegal to be a black hat hacker.

Là hacker **black hat** là phạm pháp.

After the breach, everyone suspected a black hat was involved.

Sau sự cố, mọi người đều nghi một **black hat** có liên quan.

Not every hacker you see in movies is a black hat.

Không phải hacker nào trong phim cũng là **black hat**.

He made a name for himself as a notorious black hat before switching sides.

Anh ấy từng nổi tiếng là một **black hat** khét tiếng trước khi đổi phe.