好きな単語を入力!

"biters" in Vietnamese

kẻ cắnđồ gặm nướu

Definition

Người, động vật có thói quen cắn hoặc đồ vật dùng để cắn, như đồ chơi cho trẻ khi mọc răng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, để chỉ động vật hay cắn, trẻ nhỏ hay cắn hoặc đồ chơi cho bé mọc răng. Hiếm khi dùng như danh từ độc lập.

Examples

Some dogs are biters and need to be trained.

Một số con chó là **kẻ cắn**, cần được huấn luyện.

Babies like to play with biters when they are teething.

Trẻ thích chơi với **đồ gặm nướu** khi mọc răng.

Watch out for biters at the dog park.

Cẩn thận với những **kẻ cắn** ở công viên chó.

Mosquitoes are the worst biters in summer.

Mùa hè, muỗi là những **kẻ cắn** tệ nhất.

Preschool teachers know how to handle little biters.

Giáo viên mầm non biết cách xử lý những **kẻ cắn** nhỏ.

He bought some new biters for his puppy to chew on.

Anh ấy đã mua một vài **đồ gặm nướu** mới cho cún con của mình.