"bite on" in Vietnamese
Definition
Dùng răng cắn và giữ một vật gì đó, thường để thử hoặc làm vỡ nó. Đôi khi dùng bóng gió để chỉ việc chấp nhận ý tưởng, nhưng phổ biến nhất là nghĩa đen.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với vật thể (ví dụ: 'cắn bút chì'). Không dùng chung cho việc ăn uống nói chung. Đôi khi dùng bóng gió với ý 'chấp nhận ý tưởng'.
Examples
Please bite on this stick if it hurts.
Nếu đau, hãy **cắn vào** que này nhé.
Never bite on hard candy or you might break your teeth.
Đừng bao giờ **cắn vào** kẹo cứng, nếu không có thể gãy răng đấy.
The dog tried to bite on the leash.
Con chó cố **cắn vào** dây xích.
She couldn't help but bite on her nails when she was nervous.
Cô ấy không thể ngừng **cắn vào** móng tay khi lo lắng.
The dentist said, 'Just bite on this cotton until the bleeding stops.'
Nha sĩ nói: 'Cứ **cắn vào** miếng bông này đến khi máu ngừng chảy.'
If you really want him to join your project, you have to make him want to bite on the idea.
Nếu thực sự muốn anh ấy tham gia dự án, bạn phải làm cho anh ấy muốn **chấp nhận** ý tưởng đó.