好きな単語を入力!

"biomedical" in Vietnamese

y sinh (liên quan đến sinh học và y học)

Definition

Liên quan đến cả sinh học và y học; thường dùng cho các nghiên cứu, công nghệ hay lĩnh vực kết hợp hai ngành này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật như 'biomedical research', 'biomedical engineering'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She works in a biomedical laboratory.

Cô ấy làm việc tại phòng thí nghiệm **y sinh**.

Biomedical research helps find new treatments.

Nghiên cứu **y sinh** giúp tìm ra phương pháp điều trị mới.

He is studying biomedical engineering at university.

Anh ấy đang học ngành kỹ thuật **y sinh** tại trường đại học.

The new hospital uses advanced biomedical devices for patient care.

Bệnh viện mới sử dụng các thiết bị **y sinh** tiên tiến để chăm sóc bệnh nhân.

Many biomedical discoveries come from teamwork between doctors and scientists.

Nhiều phát hiện **y sinh** đến từ sự hợp tác giữa bác sĩ và nhà khoa học.

She switched her major to biomedical sciences last year.

Cô ấy đã chuyển sang ngành khoa học **y sinh** vào năm ngoái.