好きな単語を入力!

"biologic" in Vietnamese

thuốc sinh học

Definition

Đây là loại thuốc được tạo ra từ tế bào sống hoặc sinh vật, thường dùng để điều trị ung thư, bệnh tự miễn hoặc nhiễm trùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thuốc sinh học' chủ yếu xuất hiện trong y học. Khác với 'sinh học,' đây là tên riêng cho loại thuốc đặc biệt, không phải ám chỉ chung về sinh học.

Examples

The doctor prescribed a biologic for her arthritis.

Bác sĩ đã kê một **thuốc sinh học** cho bệnh viêm khớp của cô ấy.

Some advanced cancer treatments are biologics.

Một số phương pháp điều trị ung thư hiện đại là **thuốc sinh học**.

Insulin is a common biologic used by people with diabetes.

Insulin là một **thuốc sinh học** phổ biến mà người bị tiểu đường sử dụng.

After trying several pills, she finally switched to a biologic for better results.

Sau khi thử nhiều loại thuốc viên, cô ấy cuối cùng đã chuyển sang **thuốc sinh học** để đạt kết quả tốt hơn.

Not everyone responds to a biologic the same way—it can depend on your body.

Không phải ai cũng đáp ứng với **thuốc sinh học** giống nhau—điều này còn tùy vào cơ thể bạn.

Because biologics are made from living things, they can be very expensive.

Vì **thuốc sinh học** được làm từ sinh vật sống nên chúng có thể rất đắt.