好きな単語を入力!

"bind off" in Vietnamese

kết thúc hàng (đan)

Definition

Trong đan len, hoàn thiện tác phẩm bằng cách tạo mép chắc chắn để mũi len không bị bung ra. Việc này chuẩn bị sản phẩm sẵn sàng để dùng hoặc lắp ráp tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bind off" là thuật ngữ chuyên môn trong đan len (tiếng Anh Mỹ); tiếng Anh Anh là "cast off". Dùng riêng cho đan len, không áp dụng cho may vá chung.

Examples

After you finish knitting the scarf, you need to bind off the stitches.

Sau khi đan xong khăn, bạn phải **kết thúc hàng** mũi.

To bind off in knitting, follow the instructions carefully.

Để **kết thúc hàng** trong đan len, làm theo hướng dẫn cẩn thận.

Remember to bind off loosely for a stretchy edge.

Nhớ **kết thúc hàng** lỏng tay để hàng mép co giãn.

I always bind off with a larger needle for a softer edge.

Tôi luôn **kết thúc hàng** bằng kim lớn để mép mềm mại hơn.

Don’t forget to bind off at the end or your work will unravel!

Đừng quên **kết thúc hàng** nếu không sản phẩm sẽ bung ra!

Some patterns tell you exactly where to bind off, so read carefully.

Một số mẫu chỉ rõ chính xác chỗ cần **kết thúc hàng**, hãy đọc thật kỹ.