好きな単語を入力!

"bilirubin" in Vietnamese

bilirubin

Definition

Bilirubin là một chất màu vàng hình thành khi các tế bào hồng cầu bị phá vỡ. Lượng bilirubin cao có thể gây vàng da và cho thấy có vấn đề về gan hoặc máu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bilirubin' chỉ dùng trong lĩnh vực y khoa hoặc khoa học, thường gặp khi nói về vàng da hoặc xét nghiệm chức năng gan. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày và không đếm được.

Examples

The doctor checked my bilirubin levels.

Bác sĩ đã kiểm tra mức **bilirubin** của tôi.

High bilirubin can cause yellow skin.

**Bilirubin** cao có thể làm da bị vàng.

Bilirubin is important in liver tests.

**Bilirubin** quan trọng trong các xét nghiệm gan.

My baby had high bilirubin right after birth, so the doctors treated her for jaundice.

Con tôi bị **bilirubin** cao ngay sau khi sinh, nên bác sĩ đã điều trị vàng da cho bé.

If your bilirubin keeps rising, your doctor might want to do more tests.

Nếu **bilirubin** của bạn tiếp tục tăng, bác sĩ có thể yêu cầu làm thêm xét nghiệm.

Sometimes, certain medicines can increase bilirubin in your blood.

Đôi khi, một số loại thuốc có thể làm tăng **bilirubin** trong máu.