好きな単語を入力!

"bigamy" in Vietnamese

song hôn

Definition

Song hôn là hành động kết hôn với người khác khi vẫn còn đang kết hôn hợp pháp với một người khác. Điều này bị cấm ở nhiều quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

'Song hôn' thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc thảo luận về pháp lý. Không nên nhầm với 'đa thê/đa phu' (polygamy), vốn có thể hợp pháp ở vài nơi.

Examples

Bigamy is a crime in many countries.

**Song hôn** là tội phạm ở nhiều quốc gia.

He was arrested for bigamy.

Anh ấy đã bị bắt vì **song hôn**.

Bigamy means marrying someone while already married.

**Song hôn** có nghĩa là kết hôn khi đã có vợ/chồng hợp pháp.

She didn't realize she was committing bigamy until it was too late.

Cô ấy không nhận ra mình đang phạm **song hôn** cho đến khi quá muộn.

The documentary explores the reasons why some people choose bigamy.

Bộ phim tài liệu khám phá lý do tại sao một số người chọn **song hôn**.

He tried to keep his marriages secret, but was caught for bigamy.

Anh ấy đã cố giấu các cuộc hôn nhân của mình nhưng cuối cùng cũng bị phát hiện vì **song hôn**.