好きな単語を入力!

"big talk" in Vietnamese

nói khoáclời nói mạnh miệng

Definition

Những lời nói tự tin hoặc khoác lác về khả năng hay kế hoạch, nhưng thường không được thực hiện. Thường là nói suông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nói khoác' hay 'lời nói mạnh miệng' thường dùng khi ai đó nói quá lên hoặc thách thức mà hành động không tương xứng. Không dùng theo nghĩa đen về chuyện gì đó thật sự lớn.

Examples

After all that big talk, he couldn't even finish the project.

Sau tất cả **lời nói mạnh miệng** đó, anh ta lại không thể hoàn thành dự án.

That was a lot of big talk for someone who's never tried it before.

Đối với người chưa từng thử, đó là quá nhiều **nói khoác**.

All his promises were just big talk.

Tất cả lời hứa của anh ấy chỉ là **nói khoác** mà thôi.

Don't believe her big talk about winning the competition.

Đừng tin những **lời nói mạnh miệng** về việc cô ấy sẽ thắng cuộc thi.

He is all big talk, but never helps out.

Anh ấy toàn **nói khoác** chứ chẳng bao giờ giúp đỡ.

You hear a lot of big talk in politics, but not much changes.

Bạn nghe rất nhiều **lời nói mạnh miệng** trong chính trị, nhưng thay đổi thì ít.