好きな単語を入力!

"bicarb" in Vietnamese

bột nởmuối nở

Definition

Đây là cách nói ngắn gọn, thân mật của ‘bicarbonate of soda’, là bột trắng được dùng để nướng bánh, làm sạch, hoặc giảm ợ chua.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bột nở’ hay ‘muối nở’ là cách gọi thông dụng, thân mật, thường dùng trong nấu ăn, dọn dẹp hoặc mẹo sức khỏe; trong văn bản chính thức ít xuất hiện.

Examples

Can you pass me the bicarb?

Bạn đưa mình lọ **bột nở** được không?

We use bicarb for baking cakes.

Chúng tôi dùng **bột nở** để làm bánh.

Add a spoon of bicarb to clean the sink.

Cho một thìa **bột nở** vào để làm sạch bồn rửa.

I always reach for the bicarb if I have heartburn.

Tôi luôn dùng **bột nở** khi bị ợ chua.

A pinch of bicarb makes the pancakes fluffier.

Một tí **bột nở** giúp bánh pancake xốp hơn.

Forgot to buy bicarb again—guess no cookies tonight!

Lại quên mua **bột nở** rồi—nay không làm bánh quy được rồi!