"beyond your depth" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó quá khó để bạn hiểu hoặc xử lý vì bạn thiếu kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong học tập, công việc kỹ thuật hoặc tình huống xã hội phức tạp. Dễ nghe khi ai đó tự nhận thiếu chuẩn bị hoặc chuyên môn.
Examples
I felt beyond my depth in the advanced math class.
Trong lớp toán nâng cao, tôi cảm thấy mình **quá sức**.
He is beyond his depth when talking about politics.
Anh ấy **quá sức** khi nói về chính trị.
The science book was beyond my depth, so I chose another one.
Cuốn sách khoa học này **quá sức** với tôi nên tôi chọn quyển khác.
When the project got complicated, I realized I was beyond my depth.
Khi dự án trở nên phức tạp, tôi mới nhận ra mình **quá sức**.
Honestly, I’m beyond my depth trying to fix this computer.
Thật lòng, tôi **quá sức** khi cố sửa chiếc máy tính này.
She quickly realized she was beyond her depth in the heated debate.
Trong cuộc tranh luận căng thẳng, cô ấy nhanh chóng nhận ra mình **quá sức**.