好きな単語を入力!

"beyond" in Vietnamese

vượt quángoàibên kia

Definition

Diễn tả vượt ra ngoài phạm vi, giới hạn hoặc hơn mức mong đợi. Có thể dùng cho vị trí, mức độ, khả năng hay ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'beyond the river', 'beyond repair', 'beyond belief'. Trong các ý trừu tượng, dùng 'beyond' sẽ tự nhiên hơn.

Examples

The village is beyond the river.

Ngôi làng nằm **bên kia** sông.

This math problem is beyond me.

Bài toán này **vượt quá** khả năng của tôi.

The price is beyond our budget.

Giá này **vượt quá** ngân sách của chúng tôi.

I know you're tired, but this is beyond important.

Tôi biết bạn mệt, nhưng chuyện này **hết sức** quan trọng.

The damage was beyond repair, so we bought a new one.

Thiệt hại này **không thể sửa được**, nên chúng tôi đã mua cái mới.

Honestly, what happened that night was beyond belief.

Thật sự, chuyện xảy ra đêm đó **vượt ngoài sức tưởng tượng**.