"beyond help" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người hoặc vật không thể cứu chữa hay cải thiện được nữa vì tình trạng quá nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đôi khi mang tính hài hước nhưng cũng có thể nghiêm túc. Đừng dùng cho vấn đề nhỏ, chỉ dùng cho trường hợp không còn hy vọng.
Examples
I'm afraid this car is beyond help.
Tôi e rằng chiếc xe này đã **vô phương cứu chữa**.
The patient was sadly beyond help.
Tiếc là bệnh nhân đã **vô phương cứu chữa**.
This laptop is so old, it’s beyond help.
Chiếc laptop này cũ quá rồi, **vô phương cứu chữa**.
Honestly, after so many mistakes, that project is beyond help now.
Thật lòng mà nói, sau bao sai lầm thì dự án đó giờ **vô phương cứu chữa**.
He keeps making the same joke—he’s beyond help!
Anh ấy cứ đùa cùng một kiểu hoài—anh ấy **hết cách cứu** rồi!
Their hope for a comeback was beyond help after the defeat.
Sau thất bại, hy vọng lội ngược dòng của họ đã **hết cách cứu**.