"between a rock and a hard place" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ khi bạn phải chọn giữa hai lựa chọn khó khăn hoặc đều không tốt, không có giải pháp dễ dàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính hình ảnh, dùng trong giao tiếp đời thường để nói về tình huống không có lựa chọn tốt.
Examples
I'm between a rock and a hard place—I have to choose between two bad jobs.
Tôi đang **tiến thoái lưỡng nan**—phải chọn giữa hai công việc tệ.
She felt between a rock and a hard place when both friends argued.
Cô ấy cảm thấy **tiến thoái lưỡng nan** khi hai người bạn tranh cãi.
We're between a rock and a hard place—save money or fix the car.
Chúng tôi đang **mắc kẹt giữa hai lựa chọn khó**—tiết kiệm tiền hoặc sửa xe.
Honestly, I'm between a rock and a hard place with this decision.
Thật lòng, tôi **tiến thoái lưỡng nan** với quyết định này.
Whenever I try to help, I end up between a rock and a hard place.
Mỗi lần tôi cố giúp, tôi lại **rơi vào tiến thoái lưỡng nan**.
They're between a rock and a hard place—either pay a big fine or go to court.
Họ đang **tiến thoái lưỡng nan**—hoặc nộp phạt lớn hoặc ra tòa.