好きな単語を入力!

"better things to do" in Vietnamese

có việc quan trọng hơn để làmcó việc tốt hơn để làm

Definition

Cụm này diễn tả rằng ai đó có những việc quan trọng, hữu ích hay thú vị hơn để làm so với việc hiện tại. Thường dùng để lịch sự từ chối hoặc bày tỏ sự không quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi thân mật, thường dùng trong câu 'Tôi có việc quan trọng hơn để làm', đôi khi nếu dùng không khéo có thể khiến đối phương cảm thấy bị coi thường.

Examples

Sorry, I have better things to do this weekend.

Xin lỗi, cuối tuần này tôi có **việc quan trọng hơn để làm**.

He left early because he had better things to do.

Anh ấy đã đi sớm vì có **việc quan trọng hơn để làm**.

I think we all have better things to do than argue.

Tôi nghĩ tất cả chúng ta đều có **việc quan trọng hơn để làm** thay vì tranh cãi.

"Aren't you going to the meeting?" "No, honestly, I've got better things to do."

"Bạn không đi họp à?" "Không, thật sự tôi có **việc quan trọng hơn để làm**."

If he thinks I’m cleaning up his mess, he’s wrong—I’ve got better things to do.

Nếu anh ấy nghĩ tôi sẽ dọn dẹp mớ hỗn độn của anh ấy thì nhầm rồi—tôi còn **việc quan trọng hơn để làm**.

I’m not going to waste my afternoon on that. I have better things to do with my time.

Tôi sẽ không phí buổi chiều để làm việc đó đâu. Tôi còn **việc quan trọng hơn để làm**.