好きな単語を入力!

"berthing" in Vietnamese

neo đậucập bến

Definition

Berthing là việc đưa tàu hoặc thuyền cập vào bến và cố định tại một điểm. Ngoài ra, từ này cũng chỉ vị trí neo đậu của tàu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực hàng hải. Có thể chỉ cả hành động lẫn vị trí tàu cập. Không nhầm với 'birthing' (sinh con). Thường gặp trong tài liệu chuyên ngành.

Examples

The captain is responsible for the ship's berthing at the port.

Thuyền trưởng chịu trách nhiệm về việc **neo đậu** tàu tại cảng.

Proper berthing ensures the safety of passengers and cargo.

**Neo đậu** đúng cách bảo đảm an toàn cho hành khách và hàng hóa.

The port has several berthing spaces for large ships.

Cảng có nhiều chỗ **neo đậu** cho tàu lớn.

Strong winds can make berthing much harder for the crew.

Gió mạnh có thể khiến đội thủy thủ gặp khó khăn khi **neo đậu**.

The ship's arrival was delayed because all berthing spots were full.

Tàu đến trễ vì tất cả chỗ **neo đậu** đều đã kín.

During summer, it's hard to find available berthing at busy marinas.

Vào mùa hè, rất khó tìm chỗ **neo đậu** trống ở các bến du thuyền đông đúc.