好きな単語を入力!

"berm" in Vietnamese

gờ đấtdải đất

Definition

Gờ đất là một dải đất nhỏ, thường nằm cạnh đường, đường sắt hoặc kênh. Nó cũng có thể là một khu vực đất phẳng được xây để bảo vệ hoặc ngăn cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong chuyên ngành xây dựng hoặc kỹ thuật. Các cụm như 'gờ đất ven đường', 'gờ đất cạnh kênh' thường gặp; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

There is a berm next to the highway.

Bên cạnh đường cao tốc có một **gờ đất**.

A berm protects the field from flooding.

Một **gờ đất** bảo vệ cánh đồng khỏi ngập lụt.

Workers built a berm along the canal.

Công nhân đã xây một **gờ đất** dọc theo kênh.

Cyclists should stay off the berm to avoid accidents.

Người đi xe đạp nên tránh lên **gờ đất** để an toàn.

After heavy rain, the berm was washed away.

Sau trận mưa lớn, **gờ đất** đã bị cuốn trôi.

Let's park the car on the berm until the road is clear.

Cứ đỗ xe trên **gờ đất** cho đến khi đường thông thoáng.