好きな単語を入力!

"bens" in Vietnamese

lợi íchích lợiđiểm tốt

Definition

‘Bens’ là những điều tích cực, tốt, lợi ích hoặc ưu điểm mà một vật hay việc gì đó đem lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc học thuật để nói về lợi ích hay ưu điểm của gì đó ('the bens of exercise' nghĩa là lợi ích của việc tập thể dục). Không dùng cho các nghĩa khác của 'ben'.

Examples

Regular exercise has many bens.

Tập thể dục thường xuyên có rất nhiều **lợi ích**.

One of the bens of this job is flexible hours.

Một trong những **lợi ích** của công việc này là giờ giấc linh hoạt.

Healthy food provides many bens to the body.

Thực phẩm lành mạnh mang lại nhiều **lợi ích** cho cơ thể.

Have you noticed all the bens you get when you wake up early?

Bạn có nhận ra tất cả những **lợi ích** mà bạn nhận được khi thức dậy sớm không?

There's no point ignoring the bens of technology just because you like old ways.

Chỉ vì bạn thích cách làm cũ không có nghĩa là bỏ qua các **lợi ích** của công nghệ.

People often underestimate the bens of taking a break during work.

Mọi người thường đánh giá thấp các **lợi ích** của việc nghỉ giải lao khi làm việc.