好きな単語を入力!

"benjamin button" in Vietnamese

Benjamin Button

Definition

'Benjamin Button' dùng để nói về ai đó càng lớn tuổi càng trẻ trung, lấy cảm hứng từ nhân vật cùng tên trong phim và truyện 'The Curious Case of Benjamin Button'. Cụm này thường dùng hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, mang tính đùa vui khi nói ai đó lớn tuổi mà trông trẻ. Đây là lời khen hài hước, không nên dùng trong bối cảnh nghiêm túc.

Examples

Everyone says my uncle is a Benjamin Button because he never seems to age.

Ai cũng nói chú tôi là một **Benjamin Button** vì chú ấy chẳng bao giờ già đi.

My friend jokes that she is a Benjamin Button because she looks younger every year.

Bạn tôi đùa rằng cô ấy là **Benjamin Button** vì mỗi năm lại trẻ ra.

He called the actress a Benjamin Button after seeing how young she looked.

Thấy nữ diễn viên trông quá trẻ, anh ấy gọi cô là **Benjamin Button**.

Am I turning into a Benjamin Button if I still get asked for ID at my age?

Chẳng lẽ mình đang thành **Benjamin Button** nếu ở tuổi này vẫn bị hỏi giấy tờ tùy thân?

Wow, you’re such a Benjamin Button—you literally look the same as you did in college!

Wow, bạn đúng là **Benjamin Button**—nhìn bạn chẳng khác gì hồi đại học!

The internet loves to call celebrities Benjamin Buttons when they don’t seem to age.

Cư dân mạng thường gọi các ngôi sao là **Benjamin Button** khi họ không có dấu hiệu già đi.