好きな単語を入力!

"benevolence" in Vietnamese

lòng nhân áilòng tốt

Definition

Lòng nhân ái là phẩm chất thể hiện sự tốt bụng, hào phóng và sẵn lòng giúp đỡ người khác, thường được nói đến trong các hành động thiện nguyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lòng nhân ái' thường dùng trong văn phong trang trọng, liên quan đến hành động thiện nguyện hoặc tổ chức vì cộng đồng. 'Act of benevolence' nghĩa là một việc làm tốt nhằm giúp người khác.

Examples

Her benevolence toward strangers was well known.

Sự **lòng nhân ái** của cô ấy với người lạ rất nổi tiếng.

The organization is known for its benevolence.

Tổ chức này nổi tiếng về **lòng nhân ái**.

He showed great benevolence during the crisis.

Anh ấy đã thể hiện **lòng nhân ái** lớn trong thời kỳ khủng hoảng.

Acts of benevolence can really change someone’s life.

Những hành động **lòng tốt** thực sự có thể thay đổi cuộc đời ai đó.

People respected the doctor for his lifelong benevolence.

Mọi người kính trọng bác sĩ vì **lòng nhân ái** suốt đời của ông ấy.

If it weren’t for Anna’s benevolence, I don’t know where I’d be.

Nếu không có **lòng nhân ái** của Anna, tôi cũng không biết mình sẽ ra sao.