好きな単語を入力!

"benefitted" in Vietnamese

được lợiđược hưởng lợi

Definition

Nhận được lợi ích, sự giúp đỡ, hoặc kết quả tốt từ một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'has/have/had'. Dùng cho người, nhóm hoặc đồ vật, và phổ biến trong các bối cảnh trang trọng, trung lập.

Examples

She benefitted from studying every day.

Cô ấy đã **được lợi** nhờ học mỗi ngày.

Many people benefitted from the new park.

Nhiều người **được hưởng lợi** từ công viên mới.

Our company benefitted from the change.

Công ty chúng tôi **được hưởng lợi** từ sự thay đổi.

I really benefitted from your advice, thanks!

Tôi thực sự **được hưởng lợi** từ lời khuyên của bạn, cảm ơn!

The whole village benefitted when the road was repaired.

Cả làng **được hưởng lợi** khi con đường được sửa chữa.

He felt he had benefitted more than anyone else from the experience.

Anh ấy cảm thấy mình **được lợi** từ trải nghiệm này nhiều hơn bất kỳ ai khác.