好きな単語を入力!

"belted" in Vietnamese

có dây lưngthắt lưngbị đánh mạnh (không trang trọng)

Definition

Chỉ việc mặc hoặc buộc bằng thắt lưng; cũng dùng cho đồ vật có dải hoặc sọc giống thắt lưng. Đôi khi cũng chỉ hành động mạnh mẽ hoặc bị đánh mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả quần áo ('belted coat'), vật có dải/thắt lưng, hoặc hành động mạnh ('belted the ball'). Không dùng cho 'belted out' nghĩa hát to.

Examples

She wore a belted coat to the party.

Cô ấy mặc áo khoác **có dây lưng** tới bữa tiệc.

The horse had a belted stripe around its middle.

Con ngựa có một sọc **giống thắt lưng** quanh bụng.

The dress is belted at the waist.

Chiếc váy này **có dây lưng** ở eo.

He belted the ball across the field in one powerful kick.

Anh ấy **đá mạnh** quả bóng sang bên kia sân chỉ với một cú.

Her new jacket is stylish and belted for a fitted look.

Áo khoác mới của cô ấy rất thời trang và **có dây lưng** giúp dáng ôm.

The old car was belted by a hailstorm last night.

Chiếc ô tô cũ tối qua bị mưa đá **đập mạnh**.