好きな単語を入力!

"beholds" in Vietnamese

chiêm ngưỡngngắm nhìn

Definition

Nhìn hoặc quan sát điều gì đó, nhất là những cảnh tượng tuyệt vời hoặc ấn tượng. Thường dùng trong văn học hoặc các văn cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, được dùng trong thơ văn hoặc tôn giáo; không dùng thay cho 'nhìn' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The crowd beholds the magician's amazing trick.

Đám đông **chiêm ngưỡng** màn ảo thuật kỳ diệu của ảo thuật gia.

Whoever beholds this view never forgets it.

Ai **chiêm ngưỡng** cảnh này sẽ không bao giờ quên.

As the sun sets, she quietly beholds the changing sky.

Khi mặt trời lặn, cô ấy lặng lẽ **chiêm ngưỡng** bầu trời đổi thay.

He beholds wonders that words cannot describe.

Anh ấy **chiêm ngưỡng** những điều kỳ diệu không lời nào diễn tả được.

He beholds the beautiful painting on the wall.

Anh ấy **chiêm ngưỡng** bức tranh tuyệt đẹp trên tường.

She beholds the sunrise from her window.

Cô ấy **chiêm ngưỡng** bình minh từ cửa sổ của mình.