好きな単語を入力!

"beheading" in Vietnamese

chặt đầuxử trảm

Definition

Hành động chặt đầu một người, thường là một hình thức xử tử hoặc trừng phạt, chủ yếu xuất hiện trong lịch sử hoặc tin tức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chặt đầu' chủ yếu xuất hiện trong các bài báo, lịch sử hoặc pháp luật, không dùng trong giao tiếp thường ngày. Không nhầm với từ 'heading'.

Examples

The king ordered the beheading of the prisoner.

Nhà vua ra lệnh **chặt đầu** tù nhân.

Public beheading was a common punishment centuries ago.

**Chặt đầu** công khai từng là hình phạt phổ biến hàng thế kỷ trước.

The movie showed the beheading in detail.

Bộ phim thể hiện cảnh **chặt đầu** rất chi tiết.

News of the dictator’s beheading spread quickly around the world.

Tin tức về **chặt đầu** nhà độc tài lan truyền nhanh khắp thế giới.

He read a book about the history of beheadings in medieval Europe.

Anh ấy đọc một cuốn sách về lịch sử **chặt đầu** ở châu Âu thời trung cổ.

Most people today consider beheading a cruel and outdated punishment.

Hầu hết mọi người ngày nay đều xem **chặt đầu** là hình phạt tàn bạo và lỗi thời.