好きな単語を入力!

"beheaded" in Vietnamese

bị chặt đầu

Definition

Bị giết bằng cách bị chặt đầu, thường là trong các vụ hành quyết lịch sử hoặc tội ác bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh lịch sử, tội phạm hoặc trên báo chí. Không dùng với nghĩa tai nạn hay hội thoại thường ngày.

Examples

The king was beheaded after he lost the war.

Nhà vua đã bị **chặt đầu** sau khi thua trận.

Many criminals were beheaded in ancient times.

Nhiều tội phạm đã bị **chặt đầu** trong thời cổ đại.

He was beheaded for his beliefs.

Anh ấy đã bị **chặt đầu** vì niềm tin của mình.

The movie showed a scene where someone was beheaded on the battlefield.

Bộ phim chiếu cảnh một người bị **chặt đầu** trên chiến trường.

Historians discovered that the ruler was beheaded, not poisoned as previously believed.

Các nhà sử học phát hiện ra vị vua đã bị **chặt đầu**, không phải bị đầu độc như trước đó nghĩ.

The news reported that the prisoner was beheaded after a long trial.

Tin tức cho biết tù nhân đã bị **chặt đầu** sau một phiên tòa kéo dài.