好きな単語を入力!

"behead" in Vietnamese

chặt đầu

Definition

Chặt đầu ai đó bằng kiếm hoặc vật sắc nhọn. Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chặt đầu' là cách nói trang trọng, thường thấy trong các mô tả lịch sử, pháp luật hoặc truyện cổ, rất ít dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

The king ordered them to behead the prisoner.

Nhà vua ra lệnh họ **chặt đầu** tù nhân.

In the old days, criminals were sometimes beheaded as punishment.

Ngày xưa, tội phạm đôi khi bị **chặt đầu** làm hình phạt.

They threatened to behead anyone who tried to escape.

Họ dọa sẽ **chặt đầu** bất cứ ai cố gắng trốn thoát.

It’s rare to see punishments like beheading in modern times.

Hiện nay hiếm khi còn những hình phạt như **chặt đầu**.

The story says the monster would behead anyone who entered its cave.

Chuyện kể rằng quái vật sẽ **chặt đầu** bất cứ ai vào hang nó.

He wrote a novel about a queen who was beheaded for treason.

Anh ấy đã viết một tiểu thuyết về một nữ hoàng bị **chặt đầu** vì tội phản quốc.