好きな単語を入力!

"beefing" in Vietnamese

cãi nhaugây gổ

Definition

Một từ lóng chỉ việc cãi nhau, gây gổ, hoặc có vấn đề với ai đó, nhất là trong bối cảnh bạn bè hay xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong nói chuyện hoặc mạng xã hội. 'beefing with someone' có nghĩa là cãi nhau với ai. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

They've been beefing all week about money.

Họ đã **cãi nhau** cả tuần về chuyện tiền bạc.

Stop beefing and try to get along.

Ngừng **cãi nhau** đi và cố gắng hòa thuận nào.

Are you beefing with Sarah?

Bạn đang **cãi nhau** với Sarah à?

John and Mike won’t talk—they’ve been beefing since the party.

John và Mike không nói chuyện—họ đã **cãi nhau** từ sau bữa tiệc.

People are always beefing online over silly things.

Người ta luôn **cãi nhau** trên mạng vì những chuyện nhỏ nhặt.

I don't know why they're beefing—it seemed so sudden.

Tôi không biết vì sao họ lại **cãi nhau**—mọi chuyện có vẻ đột ngột.