好きな単語を入力!

"beech" in Vietnamese

cây dẻ gai

Definition

Cây dẻ gai là loại cây lớn, vỏ màu xám nhẵn và có quả nhỏ. Gỗ của nó được dùng để làm đồ nội thất và sàn nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dẻ gai' thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc liên quan đến gỗ. Đừng nhầm lẫn với từ 'beach' (bãi biển) trong tiếng Anh.

Examples

A beech tree has smooth gray bark.

Cây **dẻ gai** có vỏ màu xám nhẵn.

People use beech wood to make chairs.

Người ta dùng gỗ **dẻ gai** để làm ghế.

The forest is full of beech trees.

Khu rừng đầy cây **dẻ gai**.

That old desk is made from solid beech.

Chiếc bàn cũ đó làm hoàn toàn từ gỗ **dẻ gai**.

In autumn, the leaves of the beech turn golden brown.

Vào mùa thu, lá **dẻ gai** chuyển sang màu nâu vàng.

We had a picnic beneath the giant beech at the park.

Chúng tôi đã picnic dưới gốc **dẻ gai** khổng lồ ở công viên.