"bedtimes" in Vietnamese
Definition
Thời điểm mà mọi người, đặc biệt là trẻ em, thường đi ngủ hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bedtimes' là số nhiều của 'bedtime', thường dùng để so sánh giờ ngủ của các thành viên gia đình, hoặc giữa các ngày khác nhau. Hay dùng trong bối cảnh chăm sóc trẻ em, gia đình, hoặc trường học. Chỉ giờ đi ngủ cố định, không phải sự kiện lẻ.
Examples
Children often have different bedtimes on weekends.
Trẻ em thường có **giờ đi ngủ** khác nhau vào cuối tuần.
Parents set early bedtimes for young kids.
Cha mẹ đặt **giờ đi ngủ** sớm cho trẻ nhỏ.
School nights usually have the strictest bedtimes.
Vào các đêm đi học, thường có **giờ đi ngủ** nghiêm ngặt nhất.
Our family has different bedtimes because my dad works late shifts.
Gia đình tôi có các **giờ đi ngủ** khác nhau vì bố tôi làm ca đêm.
I can never keep track of all my kids’ bedtimes!
Tôi chẳng bao giờ nhớ nổi hết các **giờ đi ngủ** của các con mình!
Some adults have strict bedtimes, but others just sleep whenever they're tired.
Một số người lớn có **giờ đi ngủ** nghiêm ngặt, nhưng có người chỉ ngủ khi cảm thấy mệt.