好きな単語を入力!

"bedstead" in Vietnamese

khung giường

Definition

Khung giường là phần khung chính của giường, thường làm từ gỗ hoặc kim loại, dùng để đỡ nệm và liên kết các bộ phận của giường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bedstead' là từ cổ hoặc trang trọng; trong đời sống thường dùng 'khung giường' hoặc 'giường'. Thường chỉ phần khung lớn, nhất là ở các giường cổ điển.

Examples

The old bedstead was made of heavy iron.

**Khung giường** cũ được làm bằng sắt nặng.

We bought a new bedstead for the guest room.

Chúng tôi đã mua một **khung giường** mới cho phòng khách.

The mattress rests on the bedstead.

Nệm đặt trên **khung giường**.

That antique bedstead really makes the whole room look vintage.

Chiếc **khung giường** cổ đó làm cho cả căn phòng trông rất cổ điển.

If the bedstead is wobbly, the bed won’t feel safe at night.

Nếu **khung giường** lỏng lẻo, bạn sẽ không cảm thấy an toàn khi ngủ ban đêm.

We had to move the bedstead upstairs, which wasn’t easy at all.

Chúng tôi phải khiêng **khung giường** lên lầu, điều này thực sự không dễ dàng chút nào.