"bedposts" in Vietnamese
Definition
Các cột dựng thẳng ở bốn góc khung giường, thường dùng để trang trí hoặc treo màn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ những chiếc giường kiểu cũ hoặc trang trí có cột ở bốn góc, không phải đầu hoặc cuối giường.
Examples
The old bed had wooden bedposts at each corner.
Chiếc giường cũ có **cột giường** gỗ ở mỗi góc.
He hung his scarf on the bedposts every night.
Anh ấy treo khăn quàng lên **cột giường** mỗi tối.
The curtains were tied to the bedposts.
Những tấm rèm được buộc vào **cột giường**.
He decorated the bedposts with fairy lights for a cozy look.
Anh ấy trang trí **cột giường** bằng đèn dây để tạo không gian ấm cúng.
Kids love to play and pretend the bedposts are castle towers.
Trẻ con thích chơi và tưởng tượng **cột giường** là tòa tháp lâu đài.
There were scratches all over the bedposts from the family cat.
Trên **cột giường** đầy vết xước do mèo của gia đình gây ra.