好きな単語を入力!

"bedbug" in Vietnamese

rệp giường

Definition

Rệp giường là loại côn trùng nhỏ, dẹt, màu nâu, sống ẩn trong giường hoặc đồ nội thất và hút máu người hoặc động vật vào ban đêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói đến sự phiền toái hoặc nhiễm côn trùng ('rệp giường cắn', 'diệt rệp giường', 'phòng nhiễm rệp giường'). Đừng nhầm với bọ cánh cứng hoặc ve chó.

Examples

I found a bedbug in my bed.

Tôi tìm thấy một con **rệp giường** trong giường của mình.

A bedbug bite can be very itchy.

Vết cắn của **rệp giường** có thể rất ngứa.

The hotel room had bedbugs.

Phòng khách sạn có **rệp giường**.

After traveling, I always check my bags for bedbugs.

Sau khi đi du lịch, tôi luôn kiểm tra túi xách xem có **rệp giường** không.

I couldn't sleep last night because I thought there were bedbugs.

Tối qua tôi không ngủ được vì nghĩ rằng có **rệp giường**.

If you see small blood spots on sheets, it might be from bedbugs.

Nếu bạn thấy những vết máu nhỏ trên ga giường, có thể đó là dấu hiệu của **rệp giường**.