好きな単語を入力!

"beating" in Vietnamese

trận đònnhịp đập

Definition

Hành động đánh đập ai đó nhiều lần một cách bạo lực. Ngoài ra, cũng có thể chỉ sự chuyển động nhịp nhàng, như nhịp tim.

Usage Notes (Vietnamese)

'Beating' thường chỉ hành động đánh đập, nhưng cũng dùng cho nhịp tim ('the beating of my heart') hay thua cuộc nặng nề ('take a beating').

Examples

The man suffered a severe beating in the street.

Người đàn ông đã chịu một trận **đòn** nặng ngoài đường.

I could hear the beating of my heart.

Tôi có thể nghe thấy **nhịp đập** của trái tim mình.

The drums kept beating all night.

Tiếng trống **đập** suốt đêm.

After that beating, he was afraid to go back there.

Sau trận **đòn** đó, anh ấy sợ quay lại đó.

My team took a real beating this season.

Đội của tôi đã chịu một **thất bại** thực sự mùa này.

I could feel my heart beating faster as I waited for the results.

Khi chờ kết quả, tôi cảm thấy tim mình **đập** nhanh hơn.