好きな単語を入力!

"bean counter" in Vietnamese

kẻ đếm tiền (mang ý chê bai)người soi từng đồng

Definition

Cụm này nói về người chỉ chăm chăm vào chi tiết tài chính, thường là kế toán, mà không nhìn nhận tổng thể. Dùng với ý không mấy tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi nói vui hoặc nhận xét mang tính hài hước, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường ám chỉ kế toán, kiểm toán hoặc phòng tài chính.

Examples

Our company has too many bean counters making decisions.

Công ty chúng tôi có quá nhiều **kẻ đếm tiền** đưa ra quyết định.

He doesn't like working with bean counters.

Anh ấy không thích làm việc với **kẻ đếm tiền**.

The bean counter said we spend too much.

**Kẻ đếm tiền** bảo chúng ta tiêu xài quá nhiều.

Every idea gets killed by the bean counters in finance.

Mọi ý tưởng đều bị **kẻ đếm tiền** ở phòng tài chính gạt bỏ.

Don't let the bean counters stop you from being creative.

Đừng để **kẻ đếm tiền** ngăn cản bạn sáng tạo.

As soon as the project gets expensive, the bean counters show up.

Vừa tốn tiền là **kẻ đếm tiền** xuất hiện ngay.