好きな単語を入力!

"be your own master" in Vietnamese

làm chủ bản thântự làm chủ mình

Definition

Tự kiểm soát cuộc sống và quyết định của mình mà không bị người khác chi phối. Đồng nghĩa với việc độc lập và chịu trách nhiệm về bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng khi khuyên ai đó sống tự lập, kiểm soát bản thân. Gần nghĩa với 'độc lập' nhưng nhấn mạnh tự chịu trách nhiệm.

Examples

I want to be my own master and make my own decisions.

Tôi muốn **làm chủ bản thân** và tự đưa ra quyết định.

She left her job to be her own master.

Cô ấy đã nghỉ việc để **làm chủ bản thân**.

It's important to be your own master in life.

Trong cuộc sống, điều quan trọng là phải **làm chủ bản thân**.

If you want true freedom, you have to be your own master.

Nếu muốn tự do thực sự, bạn phải **làm chủ bản thân**.

Some people can't stand rules—they just want to be their own master.

Một số người không chịu được luật lệ—they chỉ muốn **làm chủ bản thân**.

After years of following orders, he finally decided to be his own master.

Sau nhiều năm làm theo lệnh người khác, cuối cùng anh ấy đã quyết định **làm chủ bản thân**.