"battalion" in Vietnamese
Definition
Tiểu đoàn là một đơn vị lớn trong quân đội, thường gồm vài trăm binh sĩ và do một trung tá chỉ huy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong quân đội để chỉ đơn vị lớn hơn đại đội nhưng nhỏ hơn trung đoàn. Đôi khi dùng ẩn dụ cho nhóm lớn và tổ chức tốt.
Examples
The army sent a battalion to help in the region.
Quân đội đã cử một **tiểu đoàn** đến hỗ trợ khu vực đó.
A battalion usually has several companies.
Một **tiểu đoàn** thường gồm nhiều đại đội.
The battalion was ready for the mission.
**Tiểu đoàn** đã sẵn sàng cho nhiệm vụ.
He served in a famous battalion during the war.
Anh ấy từng phục vụ trong một **tiểu đoàn** nổi tiếng thời chiến.
The general addressed the whole battalion before the parade.
Tướng đã phát biểu trước toàn bộ **tiểu đoàn** trước khi duyệt binh.
New recruits were nervous joining their battalion for the first time.
Tân binh hồi hộp khi lần đầu về với **tiểu đoàn** của mình.