好きな単語を入力!

"bashes" in Vietnamese

đập mạnhchỉ trích gay gắtbuổi tiệc (không trang trọng)

Definition

Dạng ngôi thứ ba số ít của 'bash': có thể nghĩa là đánh mạnh, chỉ trích mạnh mẽ ai đó, hoặc đôi khi chỉ một bữa tiệc sôi động (không trang trọng).

Usage Notes (Vietnamese)

'Bashes' nghĩa là tiệc thì thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, không trang trọng. Với nghĩa đánh hoặc chỉ trích, hay đi sau đối tượng như người hay vật: 'cô ấy chỉ trích đồ ăn nhanh', 'anh ấy đập cửa'.

Examples

He bashes the door when he's angry.

Khi tức giận, anh ấy **đập mạnh** vào cửa.

She often bashes fast food in her articles.

Cô ấy thường **chỉ trích gay gắt** đồ ăn nhanh trong các bài viết của mình.

Tom bashes the piñata at the party.

Tom **đập mạnh** vào chiếc piñata trong bữa tiệc.

The press always bashes politicians before elections.

Trước bầu cử, báo chí luôn **chỉ trích gay gắt** các chính trị gia.

My friend always bashes her phone against the table when it doesn't work.

Bạn tôi luôn **đập mạnh** điện thoại xuống bàn khi nó không hoạt động.

Everyone bashes social media, but they still use it every day.

Ai cũng **chỉ trích gay gắt** mạng xã hội, nhưng họ vẫn sử dụng hàng ngày.