好きな単語を入力!

"barrel of laughs" in Vietnamese

rất vui nhộnsiêu hài hước

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ người hoặc sự việc cực kỳ hài hước, vui nhộn; đôi khi dùng để nói mỉa mai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, hay để đùa cợt hoặc mỉa mai ('đúng là rất vui nhỉ'). Không dùng nghĩa đen, không phù hợp văn bản trang trọng.

Examples

Our teacher is a barrel of laughs.

Thầy giáo của chúng tôi là một **rất vui nhộn**.

The party wasn't exactly a barrel of laughs.

Buổi tiệc này không phải là một **rất vui nhộn** đâu.

Being sick during vacation is no barrel of laughs.

Bị ốm lúc đi nghỉ dưỡng không phải là **rất vui nhộn** chút nào.

Don't invite Mike if you want a barrel of laughs—he's always so serious.

Đừng mời Mike nếu muốn **rất vui nhộn**—anh ấy lúc nào cũng nghiêm túc.

Wow, that meeting was a real barrel of laughs—not!

Wow, buổi họp đúng là **rất vui nhộn**—đùa thôi!

Jenny is always joking around—she's a real barrel of laughs.

Jenny lúc nào cũng đùa giỡn—cô ấy đúng là một **rất vui nhộn**.