好きな単語を入力!

"barnacles" in Vietnamese

hàu bámcon hàu đá

Definition

Hàu bám là những loài động vật biển nhỏ có vỏ cứng, thường dính chặt vào đá, tàu thủy hoặc các bề mặt khác dưới nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều: 'barnacles'. Xuất hiện nhiều gần biển; cũng được dùng ẩn dụ cho cái gì đó bám dai dẳng. Cụm từ phổ biến: 'covered in barnacles'. Không giống với 'mussels' hay 'oysters'.

Examples

There are many barnacles on the boat's hull.

Thuyền có rất nhiều **hàu bám** dưới thân.

Barnacles usually live in the ocean.

**Hàu bám** thường sống ở ngoài đại dương.

Fishermen clean barnacles off their boats.

Ngư dân làm sạch **hàu bám** khỏi tàu của mình.

That rock is completely covered in barnacles.

Hòn đá đó bị phủ kín bởi **hàu bám**.

After months at sea, our ship came back with barnacles stuck everywhere.

Sau nhiều tháng lênh đênh trên biển, tàu của chúng tôi trở về với **hàu bám** ở khắp mọi nơi.

Old sailors say 'friends who stick around are like barnacles on a ship.'

Các thủy thủ già nói: 'Những người bạn gắn bó lâu dài như **hàu bám** trên tàu.'