好きな単語を入力!

"bargain on" in Vietnamese

trông chờ vàodựa vào

Definition

Kỳ vọng hoặc dựa vào điều gì đó sẽ xảy ra như một phần trong kế hoạch của bạn. Thường dùng khi không chắc chắn kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang tính hội thoại, dùng cho những gì chưa chắc chắn. Sử dụng nhiều trong câu giả định hoặc phủ định như 'Don't bargain on it'. Không dùng cho vật lý như 'bargain for'.

Examples

You can't really bargain on good weather for the picnic.

Bạn không thể thực sự **trông chờ vào** thời tiết đẹp cho buổi dã ngoại được.

I wouldn't bargain on him arriving on time.

Tôi sẽ không **trông chờ vào** việc anh ấy đến đúng giờ đâu.

Don't bargain on getting a seat if you arrive late.

Đừng **trông chờ vào** việc có chỗ ngồi nếu bạn đến muộn.

We didn’t bargain on this much traffic during rush hour!

Chúng tôi không **trông chờ vào** việc kẹt xe nhiều như vậy vào giờ cao điểm!

If you're planning to finish early, don't bargain on it — things always take longer than you think.

Nếu bạn dự định hoàn thành sớm thì **đừng trông chờ vào điều đó** — mọi việc thường mất nhiều thời gian hơn bạn nghĩ.

They didn't bargain on the price of gas going up so quickly.

Họ đã không **trông chờ vào** việc giá xăng tăng nhanh như vậy.