好きな単語を入力!

"bared" in Vietnamese

bộc lộđể lộ

Definition

Chỉ trạng thái một thứ gì đó thường được che giấu như răng, cảm xúc, hay một phần cơ thể bị để lộ ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bared' thường dùng trong văn trang trọng hoặc văn học, đi cùng 'bared his teeth', 'bared his chest', hoặc cảm xúc được bộc lộ. Đừng nhầm với 'bare' nghĩa là 'trần truồng' hay 'trống rỗng'.

Examples

The dog bared its teeth at the stranger.

Con chó **để lộ** răng với người lạ.

He bared his chest before swimming.

Anh ấy **để lộ** ngực trước khi bơi.

She bared her feelings to her best friend.

Cô ấy đã **bộc lộ** cảm xúc của mình với bạn thân.

He looked dangerous when he bared his teeth.

Anh ấy trông nguy hiểm khi **để lộ** răng ra.

During the argument, her true emotions were suddenly bared.

Trong lúc tranh cãi, cảm xúc thật của cô ấy bất ngờ được **bộc lộ**.

The roots of the tree were bared after the heavy rain washed away the soil.

Rễ cây đã bị **để lộ** sau khi mưa lớn rửa trôi đất.