好きな単語を入力!

"baptise" in Vietnamese

rửa tội

Definition

Làm lễ nghi tôn giáo của đạo Thiên Chúa bằng cách dùng nước để chào đón ai đó vào đạo, hoặc đôi khi để đặt tên một cách trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tôn giáo hoặc nghi thức trang trọng; Tiếng Anh Mỹ viết 'baptize'. Thành ngữ 'baptised by fire' nghĩa là lần đầu trải nghiệm điều khó khăn.

Examples

The church will baptise the baby on Sunday.

Nhà thờ sẽ **rửa tội** cho em bé vào Chủ nhật.

Parents usually baptise their children when they are young.

Cha mẹ thường **rửa tội** cho con khi chúng còn nhỏ.

He was baptised at the age of twenty.

Anh ấy được **rửa tội** khi hai mươi tuổi.

The priest agreed to baptise both twins at the same ceremony.

Linh mục đã đồng ý **rửa tội** cho cả hai bé sinh đôi trong cùng một buổi lễ.

In some traditions, adults choose to baptise themselves as a public sign of faith.

Ở một số truyền thống, người lớn chọn **rửa tội** cho chính mình để công khai bày tỏ đức tin.

She felt honoured to baptise her niece at the family gathering.

Cô ấy cảm thấy vinh dự khi được **rửa tội** cho cháu gái mình trong buổi họp mặt gia đình.