"banshees" in Vietnamese
Definition
Banshee là linh hồn nữ trong truyền thuyết Ireland, thường kêu khóc hoặc la hét để báo hiệu có người sắp qua đời.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong truyện cổ tích, truyền thuyết hoặc thể loại giả tưởng. 'Khóc như banshee' ví ai đó khóc cực kỳ to, dữ dội. Không dùng trong cuộc sống thường nhật.
Examples
Irish legends talk about banshees who warn of death.
Truyền thuyết Ireland kể về những **banshee** báo trước cái chết.
People say that banshees cry loudly during the night.
Người ta nói rằng **banshee** thường khóc lớn vào ban đêm.
Children are often scared by stories of banshees.
Trẻ em thường sợ những câu chuyện về **banshee**.
When the wind howled last night, it sounded just like a pack of banshees.
Khi gió rít lên đêm qua, nghe giống tiếng đồng thanh của một bầy **banshee**.
My little brother ran away screaming like the banshees from that movie.
Em trai tôi chạy đi la hét giống như những **banshee** trong bộ phim đó.
You could hear her wailing like the banshees down the entire street.
Bạn có thể nghe tiếng cô ấy gào khóc như **banshee** khắp cả con phố.