好きな単語を入力!

"bandages" in Vietnamese

băng gạc

Definition

Dải vải hoặc vật liệu tương tự dùng để che và bảo vệ vết thương hoặc chấn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế. Hay đi với 'quấn băng', 'thay băng', 'gỡ băng'. Nếu là miếng dán vết thương thì gọi là 'băng dán'.

Examples

She wrapped bandages around his arm.

Cô ấy quấn **băng gạc** quanh cánh tay của anh ấy.

Please bring clean bandages from the first aid kit.

Làm ơn mang **băng gạc** sạch từ hộp cứu thương.

The nurse changed the bandages every day.

Y tá thay **băng gạc** mỗi ngày.

Do you have any extra bandages? Mine ran out.

Bạn có **băng gạc** dự phòng không? Tôi hết rồi.

Kids often feel brave after getting their bandages at the clinic.

Trẻ em thường cảm thấy dũng cảm sau khi được dán **băng gạc** ở phòng khám.

After the accident, his old bandages needed to be replaced right away.

Sau tai nạn, **băng gạc** cũ của anh ấy phải được thay ngay lập tức.