好きな単語を入力!

"baker" in Vietnamese

thợ làm bánh

Definition

Người làm nghề nướng bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng khác, thường làm việc tại tiệm bánh.

Usage Notes (Vietnamese)

'thợ làm bánh' dùng cho người chuyên làm bánh mì, bánh ngọt. Khác với 'đầu bếp'. Thường thấy trong cụm như 'người thợ làm bánh ở tiệm', còn 'pastry chef' thì dùng cho nhà hàng cao cấp.

Examples

My uncle is a baker at a small shop.

Chú tôi là **thợ làm bánh** ở một tiệm nhỏ.

The baker made fresh bread this morning.

**Thợ làm bánh** đã nướng bánh mì tươi sáng nay.

She wants to become a baker one day.

Cô ấy muốn trở thành **thợ làm bánh** vào một ngày nào đó.

The baker down the street makes the best croissants in town.

**Thợ làm bánh** gần nhà làm croissant ngon nhất thị trấn.

I asked the baker if these rolls were baked today.

Tôi đã hỏi **thợ làm bánh** rằng những ổ bánh này có nướng hôm nay không.

Her dad was a baker, so she grew up around ovens and dough.

Bố cô ấy là **thợ làm bánh**, nên cô ấy lớn lên bên lò nướng và bột bánh.