好きな単語を入力!

"bails" in Vietnamese

tiền bảo lãnhchuồn (lóng)

Definition

'Bails' là số tiền phải nộp để được thả tạm thời khỏi tù. Trong nói chuyện thường ngày, từ này cũng dùng khi ai đó đột ngột bỏ đi hoặc tránh né một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'bails' (danh từ) trong luật pháp, còn trong giao tiếp thường ngày (động từ), nó nghĩa là “tránh né” hoặc “rút lui” một cách nhanh chóng, không dùng thay cho 'bale' hay 'bail out'.

Examples

Several bails were set for the suspects after their arrest.

Sau khi bị bắt, tòa đã đặt ra nhiều khoản **tiền bảo lãnh** cho các nghi phạm.

He always bails when it's time to clean up.

Cứ đến lúc dọn dẹp là anh ấy lại **chuồn** ngay.

The judge set high bails for the serious crimes.

Thẩm phán đã đặt **tiền bảo lãnh** cao cho các tội nghiêm trọng.

Whenever things get awkward, she just bails without saying goodbye.

Mỗi khi không khí trở nên gượng gạo, cô ấy lại **chuồn** mà chẳng chào ai.

He promised to help move, but of course, he bails at the last minute.

Anh ấy hứa sẽ giúp chuyển nhà, nhưng cuối cùng, đúng như dự đoán, lại **chuồn** vào phút chót.

All my friends bail when it's time to pay the bill.

Cứ đến lúc trả tiền là tất cả bạn bè tôi đều **chuồn**.